Chất liệu nhãn tấm nóng chảy HM6101
Hot Melt Sheet Label Material
Used for Offset Label Printing
Customized Size
Strong Adhesive
Hiệu ứng in tuyệt vời
Strong Adhesive
Strong Wear Resistance
- Sự miêu tả
- Thông tin bổ sung
- Cuộc điều tra
Sự miêu tả
Hot melt sheet label material HM6101 is a type of lamination adhesive fabric,facestock is made of coated nylon fabric which is specially used for offset printing and back side laminated with thermal-activated PE adhesive.Labels made of hot melt label tape can stick in to the labelling subject firmly while it is heated by electric iron or special machines used for activated the hot melt adhesive.
Dữ liệu kỹ thuật sản phẩm
| Điều số. | HM6101 |
| Sự miêu tả | Hot melt sheet label |
| Màu sắc | White |
| Ứng dụng | Printing label |
| Vật nuôi | Vải phủ nylon |
| Chất kết dính | Thermal-activated PE adhesive |
| Cân nặng(GMS) | 185GSM |
| Cắt tỉa | Cắt thẳng |
| Sheet Dimension | Custoimized |
| Phương pháp in tương thích | in offset |
| đóng gói | Thùng carton |
| Nhiệt độ nóng chảy của keo | 180 độ C |
Ứng dụng sản phẩm
Hot melt label sheet are widely used for making labels for carpet,mattress,curtain,protective clothing,car seet,sport wear,vân vân.
Đặc tính sản phẩm
1-) Khả năng tương thích in ấn tốt, vật liệu của băng nhãn nóng chảy HM6102 được làm bằng vải phủ nylon,tương thích với cả in mực và in chuyển nhiệt.
2-) Vật liệu thân thiện với môi trường,cả vật nuôi và keo kích hoạt nhiệt đều được lựa chọn từ vật liệu thân thiện với môi trường.
3-) Liên kết mạnh mẽ,nhãn chịu được 60 giặt nhiều lần và sẽ không bị bong ra khỏi giày
Các bước sử dụng sản phẩm
1. Sự chuẩn bị
Kiểm tra thiết bị: Đảm bảo rằng nhiệt độ của máy dán nhãn keo nóng chảy (hoặc ép nóng, sắt) có thể điều chỉnh và ổn định.
– Choose a label: Chọn nhãn nóng chảy phù hợp (VÍ DỤ., nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp) dựa trên vật liệu được dán nhãn (VÍ DỤ., vải vóc, nhựa, kim loại).
– Clean the surface: Bề mặt của vật thể phải khô, không có dầu và bụi, nếu không độ bền dính sẽ bị ảnh hưởng.
2. Kích hoạt nhiệt
– Set temperature: tham khảo hướng dẫn nhãn (thường là 75°C~230°C), Ví dụ:
– Normal fabric: khoảng 120°C~150°C
– Heating method:
– Labeling machine: nạp nhãn tự động, gia nhiệt và ép (thích hợp cho sản xuất hàng loạt).
– Iron/heat press: Dán nhãn lên đồ vật, che nó bằng một miếng vải chịu nhiệt (chẳng hạn như một miếng silicon), và ấn nó bằng bàn ủi trong 10 ~ 30 giây (điều chỉnh theo độ dày của nhãn).
– Heat gun: Làm nóng đều mặt sau của nhãn cho đến khi lớp keo tan chảy (tránh quá nhiệt cục bộ).
3. Ép và làm mát
– Uniform pressure: Làm phẳng bằng con lăn hoặc tay ngay sau khi đun nóng để đuổi bọt khí.
– Natural cooling: Sau khi lớp keo cứng lại (khoảng 5 ~ 10 giây), một liên kết vững chắc có thể được hình thành để tránh bị kéo ngay lập tức.
2. Các biện pháp phòng ngừa đối với nhãn nóng chảy
1. Kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ quá thấp → keo không tan hoàn toàn và độ nhớt không đủ. – Excessive temperature → The adhesive line carbonizes or damages the label facestock.
2. Điều chỉnh áp suất: – Hard materials (ví dụ. kim loại) cần được ép lại với nhau ở áp suất cao trong thời gian ngắn. – Soft materials (ví dụ. vải) cần phải bị biến dạng ở áp suất thấp trong một thời gian dài.
3. Yêu cầu về môi trường: – Avoid handling in wet or low temperatures (có thể dẫn đến sự thất bại của đường liên kết). 4. Bảo vệ an ninh: – Wear heat-resistant gloves during operation to prevent burns. – Maintain ventilation to avoid accumulation of volatiles in hot melt adhesives.
3. Giải quyết các vấn đề phổ biến
Tắt nhãn: Kiểm tra xem nhiệt độ có đạt tiêu chuẩn không, hoặc nếu bề mặt sạch.
Tràn đường dính: Giảm áp suất hoặc thời gian nén.
Nhãn nhăn: Đảm bảo vật cần bôi phẳng và được bôi đều khi ấn.
Thông tin bổ sung
| Điều số. | MH6101 |
|---|---|
| Sự miêu tả | Iron on Label Tape |
| Màu sắc | Kem trắng |
| Ứng dụng | Nhãn chăm sóc (Specially Tongue Label of Sport Shoes) |
| Cân nặng | 185-200gsm |
| độ dày | 220-230 Micros |
| Ứng dụng in | Offset printing/Rotary Printing/Silk Screen Printing/Flexo Printing/Thermal Transfer Printing/Barcode Printing |
| Work Temperature | 105-115oC |
| Width | 10-1440mm |
| Bao bì | Cuộn |
| Chiều dài | 200 Mts/400 Mts/500 Mts for Selection |
| Đường kính lõi | 1.5 inch và 3.0 inch for Selection |

















